Bệnh Whitmore (hay Melioidosis) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm. Việc hiểu đúng về bệnh, phát hiện sớm các dấu hiệu lâm sàng và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa là chìa khóa quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1. Bệnh Whitmore là gì?
Bệnh Whitmore do trực khuẩn Gram âm Burkholderia pseudomallei gây ra. Vi khuẩn này tồn tại tự nhiên trong bùn, đất và nước bị ô nhiễm.
Dù thường bị hiểu lầm là "vi khuẩn ăn thịt người", nhưng về mặt y học, đây là loại vi khuẩn gây nên các tình trạng nhiễm trùng và áp xe tại nhiều cơ quan trong cơ thể. Bệnh có đặc điểm là diễn tiến nhanh, tỷ lệ tử vong có thể lên đến 40% nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị bằng phác đồ kháng sinh phù hợp.
Thời gian ủ bệnh: Trung bình từ 2 đến 21 ngày.
Khả năng lây truyền: Bệnh không lây trực tiếp từ người sang người.
2. Đường lây truyền của vi khuẩn
Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể con người qua ba con đường chính:
Qua da: Tiếp xúc trực tiếp với đất hoặc nước nhiễm khuẩn thông qua các vết trầy xước, vết thương hở.
Đường hô hấp: Hít phải các hạt bụi hoặc giọt nước li ti có chứa vi khuẩn.
Đường tiêu hóa: Sử dụng nguồn nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.
3. Triệu chứng lâm sàng đa dạng
Dấu hiệu của bệnh Whitmore thường không điển hình, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như lao, viêm phổi hoặc nhiễm trùng huyết thông thường.
Ở trẻ em:
Sốt cao đột ngột.
Nhiễm trùng kèm theo tình trạng nhiễm độc.
Biểu hiện đặc trưng thường gặp là sưng tuyến mang tai.
Ở người lớn:
Viêm phổi: Đây là thể bệnh phổ biến nhất, gây ho, sốt, đau ngực.
Nhiễm trùng khu trú: Xuất hiện các ổ áp xe ngoài da, áp xe cơ, viêm mô mềm.
Nhiễm trùng nội tạng: Áp xe gan, lách, viêm tuyến tiền liệt, viêm màng não hoặc viêm xương khớp.
Nhiễm khuẩn huyết: Tình trạng nặng nhất, có thể gây sốc nhiễm khuẩn và tử vong nhanh chóng trong vòng 48 giờ.
Lưu ý: Những người có bệnh lý nền như Tiểu đường, bệnh thận mạn tính, bệnh phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch là nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng nặng khi mắc Whitmore.
4. Nguyên tắc điều trị
Bệnh Whitmore cần được điều trị tại các cơ sở y tế có chuyên khoa truyền nhiễm.
Phác đồ: Sử dụng kháng sinh liều cao đường tĩnh mạch trong giai đoạn tấn công (thường là Ceftazidime hoặc các kháng sinh nhóm Carbapenem), sau đó duy trì bằng kháng sinh đường uống trong nhiều tháng để tránh tái phát.
Theo dõi: Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ vì vi khuẩn có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh thông thường.
5. Các biện pháp phòng bệnh chủ động
Hiện nay chưa có vaccine phòng bệnh Whitmore, do đó việc thực hiện các biện pháp vệ sinh cá nhân và bảo hộ lao động là vô cùng quan trọng:
Hạn chế tiếp xúc: Tránh tiếp xúc trực tiếp với đất, bùn và nguồn nước ô nhiễm, đặc biệt là vào mùa mưa (từ tháng 7 đến tháng 11).
Sử dụng bảo hộ: Trang bị ủng, găng tay cao su khi làm việc ngoài đồng ruộng hoặc môi trường tiếp xúc với đất, nước.
Vệ sinh vết thương: Nếu có vết trầy xước, vết thương hở, cần rửa sạch bằng xà phòng và sát khuẩn ngay lập tức, tránh để vết thương tiếp xúc với bùn đất.
Vệ sinh cá nhân: Giữ gìn vệ sinh thân thể sạch sạch sẽ, ăn chín uống sôi để bảo vệ hệ miễn dịch.
Thăm khám kịp thời: Khi có các triệu chứng nghi ngờ (sốt cao kèm sưng đau cơ khớp, loét da...), người dân cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám và làm xét nghiệm tầm soát.
Đỗ Thị Kim Ngân/Khoa KSBT&HIV/AIDS-TV&ĐTNC




In bài viết

